biến dị

biến dị

Các nhà khoa học quan sát sự biến dị ở những cánh hoa hồng trong vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thay đổi, sự sai khác về đặc điểm, hình thái hoặc cấu trúc so với dạng gốc hoặc so với cá thể khác cùng loài: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học để chỉ sự khác biệt giữa các cá thể trong một quần thể hoặc sự thay đổi so với tổ tiên.
    • Hiện tượng tạo ra các biến thể trong tự nhiên: Chỉ quá trình hoặc kết quả của việc phát sinh những đặc điểm mới, khác biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Biến dị nguồn nguyên liệu chủ yếu của quá trình chọn lọc tự nhiên. (Sự biến dị nguồn nguyên liệu chính cho quá trình chọn lọc tự nhiên.)
    • Nhờ có biến dị thế giới sinh vật trở nên đa dạng. (Nhờ có sự biến dị thế giới sinh vật trở nên đa dạng.)
    • Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguyên nhân gây ra biến dịloài cây này. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguyên nhân gây ra sự biến dịloài cây này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biến dị di truyền": Chỉ những biến đổi trong vật chất di truyền (ADN) có thể được truyền lại cho thế hệ sau.

    • Biến dị di truyền đóng vai trò then chốt trong tiến hóa. (Biến dị di truyền đóng vai trò then chốt trong tiến hóa.)
  • "Biến dị tổng hợp": Một khái niệm trong di truyền học, chỉ sự kết hợp lại các gen từ bố mẹ tạo nên các kiểu hình mới ở đời con.

    • Biến dị tổng hợp chế tạo ra sự đa dạngcác loài sinh sản hữu tính. (Biến dị tổng hợp chế tạo ra sự đa dạngcác loài sinh sản hữu tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Biến dịch (danh từ, ít dùng): Có nghĩa rộng hơn, chỉ sự thay đổi, biến động nói chung, không chỉ giới hạn trong sinh học.
  • Biến thể (danh từ): Chỉ một dạng cụ thể được tạo ra từ sự biến dị.
    • Giống lúa này nhiều biến thể khác nhau. (Giống lúa này nhiều biến thể khác nhau.)
  • Đột biến (danh từ): Một dạng của biến dị, chỉ sự thay đổi đột ngột trong vật chất di truyền.
    • Đột biến gen có thể gây ra những thay đổi lớn. (Đột biến gen có thể gây ra những thay đổi lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự sai khác: Nhấn mạnh vào khía cạnh khác biệt, không giống nhau.
  • Sự biến đổi: Nhấn mạnh vào quá trình thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "biến dị".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "biến dị".

Từ chứa "biến dị"